Điều Kiện Giao Dịch

Spread, Swap & MarginChi Tiết Từng Tài Khoản

So sánh toàn diện điều kiện giao dịch giữa các loại tài khoản XM. Chọn tài khoản phù hợp nhất với chiến lược và phong cách giao dịch của bạn.

0.6

Spread Từ (pips)

1000:1

Đòn Bẩy Tối Đa

0%

Hoa Hồng Micro/Standard

$5

Nạp Tối Thiểu

Loại Tài Khoản

Chọn Tài Khoản Phù Hợp

XM cung cấp 4 loại tài khoản với điều kiện giao dịch khác nhau, đáp ứng mọi nhu cầu từ người mới đến trader chuyên nghiệp.

Micro

Người Mới
Nạp tối thiểu$5
SpreadTừ 1.0 pips
Hoa hồng0%
Đòn bẩy1:1 — 1:1000
Kích thước lot1,000 đơn vị
Lot tối thiểu0.1 lot (MT4) / 0.1 lot (MT5)
Margin0.1% (đòn bẩy 1:1000)
Swap-freeCó (tùy chọn)
Stop Out20%
Mở Tài Khoản Micro
Phổ Biến Nhất

Standard

Phổ Biến
Nạp tối thiểu$5
SpreadTừ 0.6 pips
Hoa hồng0%
Đòn bẩy1:1 — 1:1000
Kích thước lot100,000 đơn vị
Lot tối thiểu0.01 lot
Margin0.1% (đòn bẩy 1:1000)
Swap-freeCó (tùy chọn)
Stop Out20%
Mở Tài Khoản Standard

XM Ultra Low

Spread Thấp
Nạp tối thiểu$50
SpreadTừ 0.6 pips
Hoa hồng0%
Đòn bẩy1:1 — 1:1000
Kích thước lot100,000 đơn vị
Lot tối thiểu0.01 lot
Margin0.1% (đòn bẩy 1:1000)
Swap-freeCó (tùy chọn)
Stop Out20%
Mở Tài Khoản XM Ultra Low

XM Zero

Chuyên Nghiệp
Nạp tối thiểu$100
SpreadTừ 0.0 pips
Hoa hồng$3.5/lot/chiều
Đòn bẩy1:1 — 1:500
Kích thước lot100,000 đơn vị
Lot tối thiểu0.01 lot
Margin0.2% (đòn bẩy 1:500)
Swap-freeCó (tùy chọn)
Stop Out20%
Mở Tài Khoản XM Zero

Bảng Spread Chi Tiết

So Sánh Spread Theo Tài Khoản

Spread trung bình (pips) cho các công cụ giao dịch phổ biến nhất. Spread thực tế có thể thay đổi tùy theo điều kiện thị trường.

Công Cụ
Micro
Standard
Ultra Low
Zero
Zero Hoa Hồng
EUR/USD
1.6
1.6
0.6
0.0
$3.5
GBP/USD
2.1
2.1
0.8
0.0
$3.5
USD/JPY
1.6
1.6
0.7
0.0
$3.5
AUD/USD
1.8
1.8
0.8
0.0
$3.5
USD/CHF
2.1
2.1
0.9
0.4
$3.5
NZD/USD
2.7
2.7
1.2
0.8
$3.5
USD/CAD
2.2
2.2
1.0
0.5
$3.5
EUR/GBP
2.0
2.0
0.9
0.3
$3.5
EUR/JPY
2.3
2.3
1.0
0.4
$3.5
GBP/JPY
3.6
3.6
1.5
1.2
$3.5

* Spread hiển thị là spread trung bình. Spread thực tế có thể biến động tùy theo điều kiện thị trường và thanh khoản.

Phí Swap (Qua Đêm)

Bảng Swap Chi Tiết

Phí swap được tính khi giữ lệnh qua đêm. Giá trị swap tính theo points và có thể thay đổi hàng ngày dựa trên lãi suất liên ngân hàng.

Công Cụ
Swap Mua

(points)

Swap Bán

(points)

Swap-Free
Triple Swap
EUR/USD
-6.53
1.07
Thứ 4
GBP/USD
-3.27
-2.93
Thứ 4
USD/JPY
7.12
-14.88
Thứ 4
AUD/USD
-3.18
-1.42
Thứ 4
USD/CHF
3.47
-8.53
Thứ 4
NZD/USD
-1.87
-2.63
Thứ 4
USD/CAD
-2.14
-4.86
Thứ 4
GOLD
-25.87
12.43
Thứ 4
SILVER
-4.12
0.87
Thứ 4
US500
-1.25
-0.35
Thứ 6
US30
-8.50
-2.40
Thứ 6
OIL
-3.75
-1.25
Thứ 4

Thời Gian Tính Swap

Swap được tính vào lúc 00:00 giờ server (GMT+2/+3). Lệnh mở trước và đóng sau thời điểm này sẽ bị tính phí swap.

Triple Swap (Swap x3)

Vào ngày Triple Swap, phí swap được tính gấp 3 lần để bù cho 2 ngày cuối tuần mà thị trường đóng cửa.

Tài Khoản Swap-Free

XM cung cấp tùy chọn tài khoản Swap-Free (Islamic) cho các cặp Forex và Kim loại, không tính phí qua đêm.

Margin & Đòn Bẩy

Bảng Margin & Đòn Bẩy

Hiểu rõ yêu cầu margin cho từng mức đòn bẩy và loại tài sản để quản lý vốn hiệu quả.

Đòn Bẩy
Margin (%)
Margin / 1 Lot

(EUR/USD)

Equity Tối Đa
1:1000
0.10%
$100
$5,000
1:888
0.11%
$112.61
$20,000
1:500
0.20%
$200
$40,000
1:400
0.25%
$250
$80,000
1:200
0.50%
$500
$200,000
1:100
1.00%
$1,000
Không giới hạn
1:50
2.00%
$2,000
Không giới hạn
1:20
5.00%
$5,000
Không giới hạn
1:1
100%
$100,000
Không giới hạn

Ví Dụ Tính Margin

Bài toán: Bạn muốn mở 1 lot EUR/USD với đòn bẩy 1:500. Giá EUR/USD hiện tại là 1.0850.

1

Giá trị hợp đồng = 1 lot × 100,000 = 100,000 EUR

2

Quy đổi USD = 100,000 × 1.0850 = $108,500

3

Margin = $108,500 ÷ 500 = $217.00

Công Thức Tính Margin

Margin = (Lot × Contract Size × Price) ÷ Leverage

Margin Call Level50%
Stop Out Level20%
Bảo Vệ Số Dư Âm

Câu Hỏi Thường Gặp

FAQ Về Điều Kiện Giao Dịch

Spread là chênh lệch giữa giá Bid (bán) và giá Ask (mua) của một công cụ giao dịch. Đây là chi phí giao dịch chính mà trader phải trả. Spread càng thấp, chi phí giao dịch càng ít, giúp tăng lợi nhuận tiềm năng. XM cung cấp spread từ 0.0 pips trên tài khoản Zero.

Swap là phí hoặc lãi suất được tính khi bạn giữ lệnh qua đêm (sau 00:00 giờ server). Giá trị swap phụ thuộc vào chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền trong cặp giao dịch. Swap có thể dương (bạn nhận tiền) hoặc âm (bạn trả phí). Vào ngày Triple Swap (thường là thứ 4), phí swap được tính gấp 3.

Margin là số tiền ký quỹ cần thiết để mở và duy trì một vị thế giao dịch. Công thức: Margin = (Lot × Contract Size × Price) ÷ Leverage. Ví dụ: Với đòn bẩy 1:500, bạn chỉ cần $200 margin để mở 1 lot EUR/USD (trị giá $100,000).

Tài khoản Standard có spread từ 0.6 pips và không tính hoa hồng, phù hợp với đa số trader. Tài khoản Zero có spread từ 0.0 pips nhưng tính hoa hồng $3.5/lot/chiều, phù hợp với scalper và trader giao dịch khối lượng lớn cần spread cực thấp.

Margin Call xảy ra khi Margin Level giảm xuống 50%, cảnh báo bạn cần nạp thêm tiền hoặc đóng bớt lệnh. Stop Out xảy ra khi Margin Level giảm xuống 20%, hệ thống sẽ tự động đóng lệnh thua lỗ nhiều nhất để bảo vệ tài khoản. XM cũng cung cấp bảo vệ số dư âm.

Tài khoản Swap-Free không tính phí qua đêm cho các cặp Forex và Kim loại, phù hợp với trader theo đạo Hồi. Bạn có thể kích hoạt tùy chọn Swap-Free trong khu vực thành viên. Lưu ý: một số công cụ như Chỉ số và Năng lượng không hỗ trợ Swap-Free.

Đòn bẩy cao cho phép bạn kiểm soát vị thế lớn hơn với số vốn nhỏ, nhưng cũng khuếch đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ. XM khuyến nghị sử dụng đòn bẩy phù hợp với kinh nghiệm và khẩu vị rủi ro. Bạn có thể điều chỉnh đòn bẩy bất cứ lúc nào trong khu vực thành viên.

Bạn không thể thay đổi loại tài khoản đã mở, nhưng có thể mở thêm tài khoản mới với loại khác. XM cho phép mở tối đa 8 tài khoản giao dịch trên cùng một hồ sơ. Bạn có thể chuyển tiền giữa các tài khoản miễn phí và tức thì.

Bạn đã sẵn sàng bắt đầu giao dịch với điều kiện tốt nhất?

CẢNH BÁO RỦI RO

Giao dịch CFD có rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Đòn bẩy có thể gây bất lợi cho bạn. Vui lòng đảm bảo rằng bạn hiểu đầy đủ các rủi ro liên quan và không đầu tư nhiều hơn số tiền bạn có thể mất. Đọc đầy đủ Tiết lộ Rủi ro của chúng tôi.